display adaptor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thiết bị điện tử):
- Bộ chuyển đổi hiển thị: Một thiết bị phần cứng máy tính (thường là một card rời cắm vào bo mạch chủ hoặc được tích hợp sẵn) có nhiệm vụ xử lý và chuyển đổi dữ liệu hình ảnh từ máy tính thành tín hiệu có thể hiển thị được trên màn hình (như màn hình máy tính, TV, máy chiếu). Nó còn được gọi là card đồ họa (graphics card) hoặc card màn hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My computer's display adaptor stopped working, so I couldn't see anything on the monitor. (Bộ chuyển đổi hiển thị của máy tính tôi ngừng hoạt động, vì vậy tôi không thể nhìn thấy gì trên màn hình.)
- You need a powerful display adaptor to play the latest video games at high settings. (Bạn cần một bộ chuyển đổi hiển thị mạnh mẽ để chơi các trò chơi video mới nhất ở cài đặt cao.)
- The technician checked if the problem was with the monitor or the display adaptor. (Kỹ thuật viên kiểm tra xem vấn đề là ở màn hình hay ở bộ chuyển đổi hiển thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Integrated display adaptor": Bộ chuyển đổi hiển thị tích hợp. Đây là loại được tích hợp sẵn vào bộ vi xử lý (CPU) hoặc bo mạch chủ, thường có hiệu năng vừa phải, phù hợp cho các tác vụ cơ bản.
- Most office computers use an integrated display adaptor. (Hầu hết máy tính văn phòng sử dụng bộ chuyển đổi hiển thị tích hợp.)
- "Dedicated display adaptor": Bộ chuyển đổi hiển thị chuyên dụng (card đồ họa rời). Đây là một card rời riêng biệt, có bộ xử lý đồ họa (GPU) và bộ nhớ riêng, cho hiệu năng xử lý đồ họa cao hơn nhiều.
- For video editing and 3D rendering, a dedicated display adaptor is essential. (Để chỉnh sửa video và dựng hình 3D, một bộ chuyển đổi hiển thị chuyên dụng là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Display adapter (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "display adaptor". Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
- Graphics card (n): Card đồ họa. Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Video card (n): Card màn hình. Từ đồng nghĩa phổ biến.
- GPU (Graphics Processing Unit) (n): Bộ xử lý đồ họa. Đây là bộ phận chính, "bộ não" xử lý hình ảnh bên trong một display adaptor.
Từ đồng nghĩa
- Graphics adapter: Bộ điều hợp đồ họa.
- Video adapter: Bộ điều hợp video.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "display adaptor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào phổ biến với danh từ "display adaptor")
Noun
- giống display adapter